Augusto Solari68
RMRW

Augusto Solari

Right Midfielder • Unión • LPF

PAC

77

SHO

60

PAS

67

DRI

68

DEF

58

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa59
Chọn vị trí67
Lực sút65
Sút vô lê37
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy70
Đá phạt71
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh71
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật79
Sức bền68
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

70

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid