Anthony Ralston70
RBCBRM

Anthony Ralston

Right Back • Celtic • Scottish Premiership

PAC

76

SHO

59

PAS

68

DRI

68

DEF

64

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa54
Chọn vị trí66
Lực sút68
Sút vô lê55
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy67
Đá phạt41
Chuyền dài69
Chuyền ngắn70
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh72
Rê bóng66
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu68
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật81
Sức bền79
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

70

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

69

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

69

GK

17