Andrew Quinn59
CB

Andrew Quinn

Center Back • Drogheda United • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

62

SHO

38

PAS

49

DRI

44

DEF

61

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa19
Chọn vị trí38
Lực sút45
Sút vô lê45
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy32
Đá phạt28
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh46
Rê bóng33
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu63
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật60
Sức bền68
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

46

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

46

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

56

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

56

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block