Andreas Redkin60
LMCMLWCDM

Andreas Redkin

Left Midfielder • AIK • Allsvenskan

PAC

67

SHO

54

PAS

54

DRI

59

DEF

49

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa55
Chọn vị trí60
Lực sút50
Sút vô lê33
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy32
Đá phạt35
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh51
Rê bóng59
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu40
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật50
Sức bền67
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

58

LWB

56

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

56

LB

55

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

55

GK

17