TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andreas Redkin
LMCMLWCDM
Andreas RedkinEA SPORTS FC 27

AndreasRedkin

AIKAllsvenskan

Sweden19 tuổi

Left Midfielder · 182 cm · 72 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT76+16Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
49
PHYThể chất
59
Tuổi
19
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 68, Chọn vị trí 60
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 59, Nhanh nhẹn 60, Tăng tốc 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andreas Redkin

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#2

Sức bền

67

Trung bình

#3

Tăng tốc

66

Trung bình

#4

Thăng bằng

66

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

61

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm57
Sút xa55
Chọn vị trí60
Lực sút50
Sút vô lê33
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng43
Độ xoáy32
Đá phạt35
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan59

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh51
Rê bóng59
Phản ứng60

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu40
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB58
Quyết liệt59
Sức bật50
Sức bền67
Sức mạnh55

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

Chính

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

58

LWB

56

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

56

LB

55

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

55

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
€984.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBAIK
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi19 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16384

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập29/1/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andreas Redkin?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AIK

Kristoffer Nordfeldt
OVR72
›
POT75+3
GK

Kristoffer Nordfeldt

AIK

€175K

Sotirios Papagiannopoulos
OVR70
›
POT71+1
CB

Sotirios Papagiannopoulos

AIK

€150K

Lucas Assadi
OVR70
›
POT80+10
CAM

Lucas Assadi

AIK

€2.5M

Johan Hove
OVR69
›
POT71+2
CM

Johan Hove

AIK

€2M

Mads Døhr Thychosen
OVR68
›
POT71+3
RB

Mads Døhr Thychosen

AIK

€1.3M

Dino Beširović
OVR68
›
POT68
CM

Dino Beširović

AIK

€450K