Amin Boudri67
CMLWCAMLM

Amin Boudri

Center Midfielder • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

60

SHO

65

PAS

65

DRI

71

DEF

59

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa65
Chọn vị trí65
Lực sút65
Sút vô lê60
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy52
Đá phạt57
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng70
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu50
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật62
Sức bền49
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

66

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical