TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Sandro
LBCBLM
Alex SandroEA SPORTS FC 27

Alex SandroLobo Silva

Cầu thủ tự do

Brazil35 tuổi

Left Back · 180 cm · 77 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR76Chỉ số tổng
›
POT86Đỉnh cao

Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
75
PHYThể chất
75
Tuổi
35
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Brazil

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng

Mẫu hậu vệ biên tham gia triển khai: nhận bóng từ trung vệ, chuyền ngắn an toàn và giữ nhịp ở khu vực đầu sân hơn là bứt lên dọc biên. Ngoài ra vẫn giữ được sự chắc chắn trong các pha tay đôi bên biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng — Chuyền ngắn 77, Kiểm soát bóng 78, Ý thức phòng ngự 75, Điềm tĩnh 78
  • Hậu vệ biên thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 75, Tắc bóng đứng 78, Cắt bóng 76, Sức mạnh 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Sandro

Mạnh nhất

Sức bật

80

Rất tốt

#2

Tạt bóng

79

Tốt

#3

Quyết liệt

79

Tốt

#4

Lực sút

78

Tốt

#5

Độ xoáy

78

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB67
Dứt điểm55
Sút xa72
Chọn vị trí69
Lực sút78
Sút vô lê68
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB71
Tạt bóng79
Độ xoáy78
Đá phạt56
Chuyền dài66
Chuyền ngắn77
Nhãn quan72

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn67
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh78
Rê bóng77
Phản ứng72

Phòng ngự

TB75
Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu72
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng78

Thể chất

TB75
Quyết liệt79
Sức bật80
Sức bền66
Sức mạnh76

Thủ môn

TB8
Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€10.500.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi35 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2026

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Sandro?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LB, chỉ số gần Alex Sandro

Marcos Acuña
OVR76
›
POT85
LB

Marcos Acuña

River Plate

€11M

So sánh
Filip Kostić
OVR77
›
POT85
LB

Filip Kostić

PSV

€16.5M

So sánh
Nicolás Tagliafico
OVR78
›
POT84
LB

Nicolás Tagliafico

OL

€13.5M

So sánh
Marcos Alonso
OVR79
›
POT83
CB

Marcos Alonso

Celta

€9M

So sánh
Gayà
OVR77
›
POT83
LB

Gayà

Valencia CF

€12M

So sánh
Yuri Berchiche
OVR79
›
POT83
LB

Yuri Berchiche

Athletic Club

€9M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Brazil

Vini Jr.
OVR89
›
POT92+3
LW

Vini Jr.

Real Madrid

€137M

Gabriel
OVR89
›
POT90+1
CB

Gabriel

Arsenal

€97.5M

Raphinha
OVR88
›
POT90+2
LW

Raphinha

FC Barcelona

€110M

Alisson
OVR87
›
POT90
GK

Alisson

Liverpool

€43M

Marquinhos
OVR87
›
POT88
CB

Marquinhos

Paris SG

€58.5M

Debinha
OVR87
›
POT88
CAM

Debinha

KC Current

€350K