Gayà77
LBLM

Gayà

Left Back • Valencia CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

76

SHO

61

PAS

74

DRI

75

DEF

74

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa59
Chọn vị trí73
Lực sút62
Sút vô lê58
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy80
Đá phạt49
Chuyền dài71
Chuyền ngắn75
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh75
Rê bóng73
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu58
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật72
Sức bền76
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

77

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

77

LWB

79

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

79

LB

79

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

79

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipateTechnical