TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Guido Rodríguez
CDMCM
Guido RodríguezEA SPORTS FC 27

GuidoRodríguez

Valencia CFLALIGA EA SPORTS

Argentina32 tuổi

Center Defensive Midfielder · 185 cm · 80 kg · Chân phải

OVR78Chỉ số tổng
›
POT83+5Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
42
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
78
PHYThể chất
73
Tuổi
32
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ trụ tổ chức lối chơi. Còn đủ đọc tình huống để che chắn khu vực trước hàng thủ khi cần. Hợp giữ khu vực hơn là phải đuổi theo đối thủ trên quãng rộng.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 79, Cắt bóng 76, Chuyền ngắn 78, Chuyền dài 74
  • Tiền vệ che chắn trước hàng thủ — Ý thức phòng ngự 79, Cắt bóng 76, Tắc bóng đứng 79, Sức mạnh 75
  • Giữ khu vực — Tăng tốc 41, Tốc độ nước rút 42, Ý thức phòng ngự 79, Cắt bóng 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Guido Rodríguez

Mạnh nhất

Quyết liệt

83

Rất tốt

#2

Lực sút

80

Rất tốt

#3

Tắc bóng xoạc

80

Rất tốt

#4

Ý thức phòng ngự

79

Tốt

#5

Tắc bóng đứng

79

Tốt

#6

Chuyền ngắn

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB42
Tăng tốc41
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm53
Sút xa69
Chọn vị trí68
Lực sút80
Sút vô lê55
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB69
Tạt bóng59
Độ xoáy64
Đá phạt62
Chuyền dài74
Chuyền ngắn78
Nhãn quan74

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn48
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh71
Rê bóng71
Phản ứng78

Phòng ngự

TB78
Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu74
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng79

Thể chất

TB73
Quyết liệt83
Sức bật71
Sức bền63
Sức mạnh75

Thủ môn

TB12
Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí16
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

64

LF

67

CF

67

RF

67

RW

64

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

66

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

66

LWB

70

LDM

76

CDM

76

Chính

RDM

76

RWB

70

LB

71

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

71

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

AnticipateSlide TackleBruiser

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.000.000

Lương / tuần
€60.000
Phí giải phóng hợp đồng
€14.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchArgentina
CLBValencia CF
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi32 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1271

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập26/1/2026
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG18

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Guido Rodríguez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Valencia CF

Javi Guerra
OVR77
›
POT84+7
CM

Javi Guerra

Valencia CF

€25M

Hugo Duro
OVR77
›
POT79+2
ST

Hugo Duro

Valencia CF

€12M

Luis Rioja
OVR77
›
POT78+1
RM

Luis Rioja

Valencia CF

€1.8M

Gayà
OVR77
›
POT83+6
LB

Gayà

Valencia CF

€22M

Diego López
OVR77
›
POT82+5
LW

Diego López

Valencia CF

€9M

Harvey Elliott
OVR77
›
POT82+5
CAM

Harvey Elliott

Valencia CF

€20M