Marcos Acuña76
LBLM

Marcos Acuña

Left Back • River Plate • LPF

PAC

72

SHO

71

PAS

77

DRI

80

DEF

69

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa72
Chọn vị trí82
Lực sút74
Sút vô lê69
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng82
Độ xoáy85
Đá phạt74
Chuyền dài75
Chuyền ngắn74
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh78
Rê bóng81
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu74
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật88
Sức bền90
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

78

LF

77

CF

77

RF

77

RW

78

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

78

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

78

LWB

77

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

77

LB

76

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

76

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotLong Ball PassInventiveAnticipateRelentlessBruiser