Aníbal Moreno78
CDMCM

Aníbal Moreno

Center Defensive Midfielder • River Plate • LPF

PAC

81

SHO

68

PAS

73

DRI

76

DEF

76

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa73
Chọn vị trí68
Lực sút78
Sút vô lê52
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy78
Đá phạt59
Chuyền dài73
Chuyền ngắn78
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh75
Rê bóng74
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu70
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật79
Sức bền88
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LW

72

RW

72

CAM

73

LM

73

CM

74

RM

73

CDM

76

LB

75

CB

75

RB

75

GK

13