Nicolás Otamendi78
CB

Nicolás Otamendi

Center Back • River Plate • LPF

PAC

35

SHO

57

PAS

65

DRI

61

DEF

79

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa56
Chọn vị trí55
Lực sút69
Sút vô lê57
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy50
Đá phạt39
Chuyền dài76
Chuyền ngắn74
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh77
Rê bóng56
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu80
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt89
Sức bật82
Sức bền87
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

61

LF

63

CF

63

RF

63

RW

61

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

64

LWB

74

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

74

LB

76

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

76

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderJockeyInterceptAnticipateSlide TackleAerial FortressBruiser