Thiago Almada78
CAMLMRMCM

Thiago Almada

Center Attacking Midfielder • River Plate • LPF

PAC

79

SHO

75

PAS

78

DRI

81

DEF

53

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa75
Chọn vị trí76
Lực sút78
Sút vô lê73
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy83
Đá phạt83
Chuyền dài75
Chuyền ngắn78
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng93
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh80
Rê bóng80
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu39
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật53
Sức bền68
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

79

LF

78

CF

78

RF

78

RW

79

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

78

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

78

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

64

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotIncisive PassFirst TouchQuick Step

Tags

Acrobat