Mauro Arambarri80
CMCDM

Mauro Arambarri

Center Midfielder • River Plate • LPF

PAC

68

SHO

79

PAS

76

DRI

78

DEF

80

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa79
Chọn vị trí78
Lực sút83
Sút vô lê72
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy77
Đá phạt71
Chuyền dài78
Chuyền ngắn81
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh74
Rê bóng78
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu74
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật80
Sức bền90
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

77

LS

77

RS

77

LW

76

LF

78

CF

78

RF

78

RW

76

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

76

LCM

80

CM

80

RCM

80

RM

76

LWB

77

LDM

80

CDM

80

RDM

80

RWB

77

LB

76

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

76

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress