TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Abdihakim Ali
CMCDM
Abdihakim AliEA SPORTS FC 27

AbdihakimAli

AIKAllsvenskan

Sweden24 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 68 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT70+7Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
49
Tuổi
24
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 71, Tăng tốc 63, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 68, Kiểm soát bóng 66, Nhãn quan 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Abdihakim Ali

Mạnh nhất

Thăng bằng

81

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#3

Sức bền

71

Tốt

#4

Chuyền ngắn

68

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

66

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm57
Sút xa56
Chọn vị trí57
Lực sút50
Sút vô lê39
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng38
Độ xoáy42
Đá phạt36
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan61

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh45
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu43
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB50
Quyết liệt55
Sức bật38
Sức bền71
Sức mạnh37

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

60

CM

60

Chính

RCM

60

RM

58

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

54

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

54

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
€798.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBAIK
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi24 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14171

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/2/2023
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Abdihakim Ali?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AIK

Kristoffer Nordfeldt
OVR72
›
POT75+3
GK

Kristoffer Nordfeldt

AIK

€175K

Sotirios Papagiannopoulos
OVR70
›
POT71+1
CB

Sotirios Papagiannopoulos

AIK

€150K

Lucas Assadi
OVR70
›
POT80+10
CAM

Lucas Assadi

AIK

€2.5M

Johan Hove
OVR69
›
POT71+2
CM

Johan Hove

AIK

€2M

Mads Døhr Thychosen
OVR68
›
POT71+3
RB

Mads Døhr Thychosen

AIK

€1.3M

Dino Beširović
OVR68
›
POT68
CM

Dino Beširović

AIK

€450K