Zander Clark66
GK

Zander Clark

Goalkeeper • Hearts • Scottish Premiership

DIV

66

HAN

63

KIC

65

POS

66

REF

64

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa12
Chọn vị trí13
Lực sút49
Sút vô lê10
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy11
Đá phạt12
Chuyền dài18
Chuyền ngắn28
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh57
Rê bóng11
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu24
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật61
Sức bền24
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người66
Bắt bóng63
Phát bóng65
Chọn vị trí66
Phản xạ64

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

26

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

26

LWB

23

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

23

LB

23

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

23

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Deflector