TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Yū Hirakawa
RMCAMLMRWCMLW
Yū HirakawaEA SPORTS FC 27

YūHirakawa

Bristol CityEFL Championship

Japan25 tuổi

Right Midfielder · 172 cm · 61 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT72+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
51
Tuổi
25
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 72, Nhanh nhẹn 86, Tăng tốc 85, Kiểm soát bóng 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Yū Hirakawa

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

86

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

85

Xuất sắc

#3

Thăng bằng

83

Rất tốt

#4

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#5

Rê bóng

72

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc85
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm60
Sút xa58
Chọn vị trí63
Lực sút60
Sút vô lê57
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng68
Độ xoáy66
Đá phạt61
Chuyền dài55
Chuyền ngắn65
Nhãn quan65

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn86
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng72
Phản ứng64

Phòng ngự

TB36
Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu41
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng40

Thể chất

TB52
Quyết liệt38
Sức bật56
Sức bền65
Sức mạnh48

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

67

Chính

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

50

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

50

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€14.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBBristol City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi25 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng61 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7181

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập24/2/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Yū Hirakawa?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bristol City

Rob Dickie
OVR73
›
POT74+1
CB

Rob Dickie

Bristol City

€2.5M

Jason Knight
OVR72
›
POT77+5
CM

Jason Knight

Bristol City

€7M

Tomi Horvat
OVR72
›
POT73+1
CM

Tomi Horvat

Bristol City

€4M

Rob Atkinson
OVR72
›
POT73+1
CB

Rob Atkinson

Bristol City

€2.2M

Scott Twine
OVR72
›
POT73+1
CAM

Scott Twine

Bristol City

€2.8M

Luke McNally
OVR71
›
POT75+4
CB

Luke McNally

Bristol City

€2.9M