Rob Atkinson72
CB

Rob Atkinson

Center Back • Bristol City • EFL Championship

PAC

60

SHO

25

PAS

49

DRI

58

DEF

72

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa25
Chọn vị trí33
Lực sút29
Sút vô lê28
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy37
Đá phạt19
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu73
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật81
Sức bền71
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

62

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

62

LB

64

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress