Rob Dickie73
CB

Rob Dickie

Center Back • Bristol City • EFL Championship

PAC

53

SHO

45

PAS

54

DRI

57

DEF

73

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa58
Chọn vị trí35
Lực sút65
Sút vô lê26
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy36
Đá phạt35
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh64
Rê bóng55
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu73
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật79
Sức bền75
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

55

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

67

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

67

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial Fortress