TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tomi Horvat
CMCAMRMCDMRW
Tomi HorvatEA SPORTS FC 27

TomiHorvat

Bristol CityEFL Championship

Slovenia27 tuổi

Center Midfielder · 175 cm · 69 kg · Chân trái

OVR72Chỉ số tổng
›
POT73+1Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
70
PASChuyền bóng
73
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
69
Tuổi
27
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ dẫn bóng tiến lên. Đồng thời có thể tận dụng bằng những pha xâm nhập vòng cấm từ tuyến hai.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 76, Kiểm soát bóng 74, Nhanh nhẹn 76, Chuyền ngắn 74
  • Tiền vệ xâm nhập vòng cấm — Chọn vị trí 72, Dứt điểm 70, Sức bền 79, Tăng tốc 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tomi Horvat

Mạnh nhất

Thăng bằng

80

Rất tốt

#2

Sức bền

79

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#5

Rê bóng

76

Tốt

#6

Chuyền ngắn

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm70
Sút xa73
Chọn vị trí72
Lực sút70
Sút vô lê66
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

TB72
Tạt bóng72
Độ xoáy71
Đá phạt68
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan73

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng76
Phản ứng73

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu47
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB68
Quyết liệt62
Sức bật63
Sức bền79
Sức mạnh68

Thủ môn

TB12
Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

70

LS

70

RS

70

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

73

CM

73

Chính

RCM

73

RM

74

LWB

68

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

68

LB

65

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

65

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.000.000

Lương / tuần
€19.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.100.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSlovenia
CLBBristol City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi27 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3882

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập3/2/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tomi Horvat?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bristol City

Rob Dickie
OVR73
›
POT74+1
CB

Rob Dickie

Bristol City

€2.5M

Scott Twine
OVR72
›
POT73+1
CAM

Scott Twine

Bristol City

€2.8M

Rob Atkinson
OVR72
›
POT73+1
CB

Rob Atkinson

Bristol City

€2.2M

Jason Knight
OVR72
›
POT77+5
CM

Jason Knight

Bristol City

€7M

Luke McNally
OVR71
›
POT75+4
CB

Luke McNally

Bristol City

€2.9M

Brian De Keersmaecker
OVR71
›
POT76+5
CDM

Brian De Keersmaecker

Bristol City

€3M