Tomi Horvat72
CMCAMRMCDM

Tomi Horvat

Center Midfielder • Bristol City • EFL Championship

PAC

74

SHO

70

PAS

73

DRI

75

DEF

55

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa73
Chọn vị trí72
Lực sút70
Sút vô lê66
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy71
Đá phạt68
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh70
Rê bóng76
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu47
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật63
Sức bền79
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

74

LWB

68

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

68

LB

65

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

65

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallTechnical