Jason Knight72
CMCDM

Jason Knight

Center Midfielder • Bristol City • EFL Championship

PAC

71

SHO

64

PAS

70

DRI

72

DEF

67

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa66
Chọn vị trí66
Lực sút68
Sút vô lê54
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy66
Đá phạt55
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh68
Rê bóng71
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật72
Sức bền91
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

72

LWB

72

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

72

LB

71

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial FortressRelentless