Wilson Lindberg Uhrström59
CAMCM

Wilson Lindberg Uhrström

Center Attacking Midfielder • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

70

SHO

52

PAS

54

DRI

59

DEF

41

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa56
Chọn vị trí56
Lực sút46
Sút vô lê38
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy46
Đá phạt36
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh58
Rê bóng56
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu50
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật55
Sức bền48
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

48

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

48

GK

14