TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Wilson Lindberg Uhrström
CAMCM
Wilson Lindberg UhrströmEA SPORTS FC 27

WilsonLindberg Uhrström

BK HäckenAllsvenskan

Sweden20 tuổi

Center Attacking Midfielder · 175 cm · 72 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT75+16Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
41
PHYThể chất
49
Tuổi
20
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 56, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 74, Tăng tốc 72
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 62, Kiểm soát bóng 57, Nhãn quan 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Wilson Lindberg Uhrström

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#2

Thăng bằng

73

Tốt

#3

Tăng tốc

72

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

62

Trung bình

#6

Chuyền dài

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm54
Sút xa56
Chọn vị trí56
Lực sút46
Sút vô lê38
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng38
Độ xoáy46
Đá phạt36
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan58

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh58
Rê bóng56
Phản ứng56

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu50
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB51
Quyết liệt51
Sức bật55
Sức bền48
Sức mạnh48

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

58

CAM

58

Chính

RAM

58

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

48

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

48

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€984.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBBK Häcken
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi20 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17143

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập24/8/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Wilson Lindberg Uhrström?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại BK Häcken

Jennifer Falk
OVR79
›
POT79
GK

Jennifer Falk

BK Häcken

€40K

Anna Anvegård
OVR78
›
POT78
ST

Anna Anvegård

BK Häcken
Elin Rubensson
OVR77
›
POT80+3
CDM

Elin Rubensson

BK Häcken
Josefine Rybrink
OVR76
›
POT78+2
RB

Josefine Rybrink

BK Häcken

€100K

Stine Sandbech
OVR75
›
POT75
LW

Stine Sandbech

BK Häcken

€100K

Emma Östlund
OVR75
›
POT79+4
CB

Emma Östlund

BK Häcken