Filip Helander70
CB

Filip Helander

Center Back • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

33

SHO

32

PAS

48

DRI

51

DEF

70

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc31
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa25
Chọn vị trí24
Lực sút54
Sút vô lê21
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy39
Đá phạt40
Chuyền dài51
Chuyền ngắn60
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh63
Rê bóng50
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật70
Sức bền46
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

42

LF

44

CF

44

RF

44

RW

42

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

44

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

44

LWB

56

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

56

LB

59

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderSlide TackleAerial FortressBruiser