TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andreas Linde
GK
Andreas LindeEA SPORTS FC 27

AndreasLinde

BK HäckenAllsvenskan

Sweden33 tuổi

Goalkeeper · 200 cm · 93 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT73+4Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
70
HANBắt bóng
63
KICPhát bóng
66
POSChọn vị trí
69
REFPhản xạ
72
Tuổi
33
Chiều cao
200 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 72, Đổ người 70, Chọn vị trí 69, Bắt bóng 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andreas Linde

Mạnh nhất

Phản xạ

72

Tốt

#2

Sức mạnh

70

Tốt

#3

Đổ người

70

Tốt

#4

Chọn vị trí

69

Trung bình

#5

Phát bóng

66

Trung bình

#6

Sức bật

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB68
Đổ người70
Bắt bóng63
Phát bóng66
Chọn vị trí69
Phản xạ72

Tốc độ

TB49
Tăng tốc48
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

TB22
Dứt điểm13
Sút xa19
Chọn vị trí15
Lực sút50
Sút vô lê12
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

TB25
Tạt bóng16
Độ xoáy13
Đá phạt12
Chuyền dài28
Chuyền ngắn25
Nhãn quan57

Rê bóng

TB36
Nhanh nhẹn30
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh57
Rê bóng20
Phản ứng61

Phòng ngự

TB15
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu12
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB44
Quyết liệt18
Sức bật65
Sức bền24
Sức mạnh70

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

28

LS

28

RS

28

LW

28

LF

29

CF

29

RF

29

RW

28

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

28

LWB

25

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

25

LB

25

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

25

GK

68

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Far Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€250.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€975.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBBK Häcken
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi33 tuổi
Chiều cao200 cm
Cân nặng93 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6761

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/2/2024
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andreas Linde?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại BK Häcken

Jennifer Falk
OVR79
›
POT79
GK

Jennifer Falk

BK Häcken

€40K

Anna Anvegård
OVR78
›
POT78
ST

Anna Anvegård

BK Häcken
Elin Rubensson
OVR77
›
POT80+3
CDM

Elin Rubensson

BK Häcken
Josefine Rybrink
OVR76
›
POT78+2
RB

Josefine Rybrink

BK Häcken

€100K

Stine Sandbech
OVR75
›
POT75
LW

Stine Sandbech

BK Häcken

€100K

Emma Östlund
OVR75
›
POT79+4
CB

Emma Östlund

BK Häcken