Andreas Linde69
GK

Andreas Linde

Goalkeeper • BK Häcken • Allsvenskan

DIV

70

HAN

63

KIC

66

POS

69

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa19
Chọn vị trí15
Lực sút50
Sút vô lê12
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng16
Độ xoáy13
Đá phạt12
Chuyền dài28
Chuyền ngắn25
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn30
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh57
Rê bóng20
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu12
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt18
Sức bật65
Sức bền24
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng63
Phát bóng66
Chọn vị trí69
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

28

LF

29

CF

29

RF

29

RW

28

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

28

LWB

25

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

25

LB

25

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

25

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Throw