Etrit Berisha71
GK

Etrit Berisha

Goalkeeper • BK Häcken • Allsvenskan

DIV

67

HAN

71

KIC

67

POS

71

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc24
Tốc độ nước rút25

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa15
Chọn vị trí12
Lực sút50
Sút vô lê11
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy13
Đá phạt12
Chuyền dài26
Chuyền ngắn20
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng28
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh59
Rê bóng12
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu12
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật55
Sức bền35
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng71
Phát bóng67
Chọn vị trí71
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

23

LF

26

CF

26

RF

26

RW

23

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

24

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

24

LWB

24

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

24

LB

23

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

23

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer