Mikkel Rygaard69
CAMCMCDM

Mikkel Rygaard

Center Attacking Midfielder • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

60

SHO

68

PAS

72

DRI

70

DEF

61

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa73
Chọn vị trí71
Lực sút69
Sút vô lê69
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy75
Đá phạt75
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh74
Rê bóng67
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu48
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật65
Sức bền71
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

70

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotDead BallIncisive PassTiki TakaInventive