Brice Wembangomo70
RBCM

Brice Wembangomo

Right Back • BK Häcken • Allsvenskan

PAC

90

SHO

52

PAS

63

DRI

71

DEF

63

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa49
Chọn vị trí58
Lực sút58
Sút vô lê44
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy59
Đá phạt44
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng71
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu56
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật82
Sức bền82
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

68

LWB

68

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

68

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

Speedster