TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/William Freney
CMCDM
William FreneyEA SPORTS FC 27

WilliamFreney

Perth GloryIsuzu UTE A League

Australia20 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 72 kg · Chân trái

OVR58Chỉ số tổng
›
POT74+16Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
52
PHYThể chất
55
Tuổi
20
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tổ chức từ tuyến dưới. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 62, Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 65, Chuyền dài 62, Nhãn quan 57, Điềm tĩnh 50

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của William Freney

Mạnh nhất

Thăng bằng

69

Trung bình

#2

Tăng tốc

66

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

65

Trung bình

#5

Đá phạt

62

Trung bình

#6

Chuyền dài

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm50
Sút xa56
Chọn vị trí50
Lực sút44
Sút vô lê44
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng40
Độ xoáy51
Đá phạt62
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan57

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh50
Rê bóng54
Phản ứng56

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu46
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB55
Quyết liệt58
Sức bật50
Sức bền62
Sức mạnh50

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

46

LS

46

RS

46

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

50

CM

50

Chính

RCM

50

RM

51

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

51

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

51

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€394.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBPerth Glory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi20 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17553

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về William Freney?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Perth Glory

Tom Lawrence
OVR70
›
POT73+3
CAM

Tom Lawrence

Perth Glory

€1M

Brian Kaltak
OVR67
›
POT70+3
CB

Brian Kaltak

Perth Glory

€350K

Calem Nieuwenhof
OVR67
›
POT72+5
CM

Calem Nieuwenhof

Perth Glory

€800K

Adam Taggart
OVR67
›
POT69+2
ST

Adam Taggart

Perth Glory

€450K

Lachlan Jackson
OVR65
›
POT70+5
CB

Lachlan Jackson

Perth Glory

€400K

Henry Hore
OVR65
›
POT66+1
LM

Henry Hore

Perth Glory

€350K