William Freney58
CMCDM

William Freney

Center Midfielder • Perth Glory • Isuzu UTE A League

PAC

65

SHO

49

PAS

57

DRI

55

DEF

52

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa56
Chọn vị trí50
Lực sút44
Sút vô lê44
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy51
Đá phạt62
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh50
Rê bóng54
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu46
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật50
Sức bền62
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

51

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

51

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

51

GK

14