TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tom Lawrence
CAMST
Tom LawrenceEA SPORTS FC 27

TomLawrence

Perth GloryIsuzu UTE A League

Wales32 tuổi

Center Attacking Midfielder · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT73+3Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
72
PASChuyền bóng
70
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
43
PHYThể chất
70
Tuổi
32
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng sáng tạo, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 71, Kiểm soát bóng 72, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 75
  • khả năng sáng tạo — Nhãn quan 68, Chuyền ngắn 70, Kiểm soát bóng 72, Điềm tĩnh 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tom Lawrence

Mạnh nhất

Lực sút

78

Tốt

#2

Quyết liệt

77

Tốt

#3

Sút xa

76

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#5

Sức bật

76

Tốt

#6

Tăng tốc

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB71
Dứt điểm70
Sút xa76
Chọn vị trí70
Lực sút78
Sút vô lê64
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

TB70
Tạt bóng73
Độ xoáy74
Đá phạt72
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh74
Rê bóng71
Phản ứng66

Phòng ngự

TB45
Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu69
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng42

Thể chất

TB73
Quyết liệt77
Sức bật76
Sức bền73
Sức mạnh66

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

71

LS

71

RS

71

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

72

CAM

72

Chính

RAM

72

LM

72

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

72

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€0
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBPerth Glory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi32 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5596

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập10/10/2025
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG7

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tom Lawrence?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Perth Glory

Calem Nieuwenhof
OVR67
›
POT72+5
CM

Calem Nieuwenhof

Perth Glory

€800K

Brian Kaltak
OVR67
›
POT70+3
CB

Brian Kaltak

Perth Glory

€350K

Adam Taggart
OVR67
›
POT69+2
ST

Adam Taggart

Perth Glory

€450K

Scott Wootton
OVR65
›
POT65
CB

Scott Wootton

Perth Glory

€200K

Henry Hore
OVR65
›
POT66+1
LM

Henry Hore

Perth Glory

€350K

Lachlan Jackson
OVR65
›
POT70+5
CB

Lachlan Jackson

Perth Glory

€400K