Scott Wootton65
CB

Scott Wootton

Center Back • Perth Glory • Isuzu UTE A League

PAC

41

SHO

29

PAS

47

DRI

53

DEF

64

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa20
Chọn vị trí43
Lực sút48
Sút vô lê32
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy23
Đá phạt18
Chuyền dài48
Chuyền ngắn55
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh63
Rê bóng50
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu67
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật72
Sức bền84
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball Pass

Tags

Strength