TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Scott Wootton
CB
Scott WoottonEA SPORTS FC 27

ScottWootton

Perth GloryIsuzu UTE A League

England35 tuổi

Center Back · 188 cm · 87 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT65Tiềm năng

Trung vệ

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
41
SHODứt điểm
29
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
82
Tuổi
35
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 88, Quyết liệt 65
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 67, Sức bật 72, Sức mạnh 88

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Scott Wootton

Mạnh nhất

Sức mạnh

88

Xuất sắc

#2

Sức bền

84

Rất tốt

#3

Sức bật

72

Tốt

#4

Đánh đầu

67

Trung bình

#5

Tắc bóng đứng

65

Trung bình

#6

Quyết liệt

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB41
Tăng tốc39
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm22
Sút xa20
Chọn vị trí43
Lực sút48
Sút vô lê32
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB40
Tạt bóng45
Độ xoáy23
Đá phạt18
Chuyền dài48
Chuyền ngắn55
Nhãn quan49

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn42
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh63
Rê bóng50
Phản ứng57

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu67
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB77
Quyết liệt65
Sức bật72
Sức bền84
Sức mạnh88

Thủ môn

TB12
Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

59

LCB

65

CB

65

Chính

RCB

65

RB

59

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderLong Ball Pass

Đặc điểm

Strength

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€438.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBPerth Glory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi35 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng87 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12406

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB31
Vị trí ở CLBSUB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Scott Wootton?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Perth Glory

Tom Lawrence
OVR70
›
POT73+3
CAM

Tom Lawrence

Perth Glory

€1M

Brian Kaltak
OVR67
›
POT70+3
CB

Brian Kaltak

Perth Glory

€350K

Calem Nieuwenhof
OVR67
›
POT72+5
CM

Calem Nieuwenhof

Perth Glory

€800K

Adam Taggart
OVR67
›
POT69+2
ST

Adam Taggart

Perth Glory

€450K

Lachlan Jackson
OVR65
›
POT70+5
CB

Lachlan Jackson

Perth Glory

€400K

Henry Hore
OVR65
›
POT66+1
LM

Henry Hore

Perth Glory

€350K