Brian Kaltak67
CB

Brian Kaltak

Center Back • Perth Glory • Isuzu UTE A League

PAC

82

SHO

47

PAS

55

DRI

58

DEF

62

PHY

86

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa52
Chọn vị trí43
Lực sút65
Sút vô lê33
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy45
Đá phạt51
Chuyền dài63
Chuyền ngắn61
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh63
Rê bóng58
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu69
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật90
Sức bền83
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng16
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

59

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

65

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockInterceptSlide TackleAerial FortressBruiser

Tags

Strength