Lachlan Jackson65
CB

Lachlan Jackson

Center Back • Perth Glory • Isuzu UTE A League

PAC

43

SHO

27

PAS

42

DRI

44

DEF

65

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa26
Chọn vị trí32
Lực sút35
Sút vô lê21
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy26
Đá phạt23
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan24

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh52
Rê bóng42
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu68
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật73
Sức bền63
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

40

LF

41

CF

41

RF

41

RW

40

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

55

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

55

LB

57

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

57

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide Tackle

Tags

Strength