Henry Hore65
LMRMCAMLW

Henry Hore

Left Midfielder • Perth Glory • Isuzu UTE A League

PAC

70

SHO

62

PAS

61

DRI

66

DEF

51

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa60
Chọn vị trí64
Lực sút60
Sút vô lê56
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy63
Đá phạt51
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu50
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật67
Sức bền73
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Tiki TakaTechnical