TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Henry Hore
LMRMCAMLWRW
Henry HoreEA SPORTS FC 27

HenryHore

Perth GloryIsuzu UTE A League

Australia27 tuổi

Left Midfielder · 180 cm · 67 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT66+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
51
PHYThể chất
66
Tuổi
27
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 67, Chọn vị trí 64
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Henry Hore

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#2

Thăng bằng

75

Tốt

#3

Tăng tốc

73

Tốt

#4

Sức bền

73

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#6

Sức bật

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm65
Sút xa60
Chọn vị trí64
Lực sút60
Sút vô lê56
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng52
Độ xoáy63
Đá phạt51
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu50
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB66
Quyết liệt59
Sức bật67
Sức bền73
Sức mạnh66

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

Chính

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Tiki TakaTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBPerth Glory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi27 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11421

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Henry Hore?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Perth Glory

Tom Lawrence
OVR70
›
POT73+3
CAM

Tom Lawrence

Perth Glory

€1M

Calem Nieuwenhof
OVR67
›
POT72+5
CM

Calem Nieuwenhof

Perth Glory

€800K

Brian Kaltak
OVR67
›
POT70+3
CB

Brian Kaltak

Perth Glory

€350K

Adam Taggart
OVR67
›
POT69+2
ST

Adam Taggart

Perth Glory

€450K

Lachlan Jackson
OVR65
›
POT70+5
CB

Lachlan Jackson

Perth Glory

€400K

Scott Wootton
OVR65
›
POT65
CB

Scott Wootton

Perth Glory

€200K