Will Sands66
LBLM

Will Sands

Left Back • New England • MLS

PAC

74

SHO

49

PAS

57

DRI

66

DEF

58

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa40
Chọn vị trí64
Lực sút64
Sút vô lê40
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy49
Đá phạt34
Chuyền dài51
Chuyền ngắn61
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh50
Rê bóng66
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu47
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật73
Sức bền87
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

61

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

61

GK

16