Carles Gil79
CAMSTCM

Carles Gil

Center Attacking Midfielder • New England • MLS

PAC

70

SHO

71

PAS

79

DRI

80

DEF

38

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa74
Chọn vị trí78
Lực sút62
Sút vô lê70
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy80
Đá phạt72
Chuyền dài76
Chuyền ngắn81
Nhãn quan83

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh76
Rê bóng80
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu33
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật58
Sức bền84
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng16
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

78

LF

76

CF

76

RF

76

RW

78

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

78

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

78

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

58

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

58

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotIncisive PassPinged PassInventivePress Proven