Mamadou Fofana72
CB

Mamadou Fofana

Center Back • New England • MLS

PAC

65

SHO

33

PAS

55

DRI

64

DEF

72

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa30
Chọn vị trí35
Lực sút40
Sút vô lê38
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy35
Đá phạt29
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh60
Rê bóng61
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu69
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật80
Sức bền82
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

57

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

66

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass