Griffin Yow71
RMLMRW

Griffin Yow

Right Midfielder • New England • MLS

PAC

77

SHO

64

PAS

65

DRI

71

DEF

33

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa51
Chọn vị trí63
Lực sút60
Sút vô lê56
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy51
Đá phạt41
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh55
Rê bóng71
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu33
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật54
Sức bền61
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

68

LWB

53

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

53

LB

49

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

49

GK

16