Matt Turner75
GK

Matt Turner

Goalkeeper • New England • MLS

DIV

75

HAN

72

KIC

69

POS

74

REF

75

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa18
Chọn vị trí15
Lực sút52
Sút vô lê16
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy13
Đá phạt14
Chuyền dài29
Chuyền ngắn24
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh59
Rê bóng16
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu14
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật62
Sức bền35
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người75
Bắt bóng72
Phát bóng69
Chọn vị trí74
Phản xạ75

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

28

LF

30

CF

30

RF

30

RW

28

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

29

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

29

LWB

26

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

26

LB

25

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

25

GK

73

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowFootwork