Luca Langoni74
RMSTRWCAM

Luca Langoni

Right Midfielder • New England • MLS

PAC

90

SHO

66

PAS

66

DRI

74

DEF

34

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa66
Chọn vị trí66
Lực sút66
Sút vô lê51
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy70
Đá phạt56
Chuyền dài55
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh65
Rê bóng73
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu44
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật65
Sức bền90
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

70

LWB

58

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

58

LB

54

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRapidQuick Step

Tags

Speedster