Villiam Granath67
RMRWRB

Villiam Granath

Right Midfielder • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

76

SHO

57

PAS

62

DRI

60

DEF

57

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa50
Chọn vị trí64
Lực sút59
Sút vô lê40
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy45
Đá phạt43
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh57
Rê bóng60
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu59
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật83
Sức bền82
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial FortressPress Proven