Viktor Gustafson69
CMRWCAMRM

Viktor Gustafson

Center Midfielder • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

54

SHO

62

PAS

67

DRI

64

DEF

63

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa66
Chọn vị trí68
Lực sút59
Sút vô lê52
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy43
Đá phạt48
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh63
Rê bóng63
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu48
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật65
Sức bền79
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

65

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

15