Jacob Bergström68
ST

Jacob Bergström

Striker • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

59

SHO

67

PAS

50

DRI

62

DEF

38

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa62
Chọn vị trí67
Lực sút68
Sút vô lê62
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy43
Đá phạt40
Chuyền dài54
Chuyền ngắn61
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh61
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu71
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật82
Sức bền69
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

57

LF

61

CF

61

RF

61

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

57

LWB

47

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

47

LB

46

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

46

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotEnforcer

Tags

Strength