Axel Norén72
CB

Axel Norén

Center Back • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

66

SHO

30

PAS

49

DRI

60

DEF

71

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa24
Chọn vị trí34
Lực sút39
Sút vô lê22
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy20
Đá phạt20
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh52
Rê bóng58
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật82
Sức bền73
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

54

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

64

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block