Abdullah Iqbal73
CB

Abdullah Iqbal

Center Back • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

70

SHO

34

PAS

52

DRI

61

DEF

71

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa33
Chọn vị trí23
Lực sút38
Sút vô lê27
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy34
Đá phạt36
Chuyền dài52
Chuyền ngắn69
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh58
Rê bóng53
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu67
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật81
Sức bền78
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

54

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

17