Jeppe Kjær69
RWSTRMCAM

Jeppe Kjær

Right Wing • Mjällby AIF • Allsvenskan

PAC

81

SHO

63

PAS

63

DRI

71

DEF

42

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa64
Chọn vị trí68
Lực sút64
Sút vô lê53
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy65
Đá phạt53
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng70
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu44
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật52
Sức bền74
Sức mạnh43

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

54

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical