Valentín Moreno65
RBLB

Valentín Moreno

Right Back • Tigre • LPF

PAC

71

SHO

43

PAS

50

DRI

61

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa42
Chọn vị trí41
Lực sút51
Sút vô lê47
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy38
Đá phạt32
Chuyền dài57
Chuyền ngắn57
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng59
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu66
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật75
Sức bền76
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

61

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

61

GK

16