Tomás Romero58
GK

Tomás Romero

Goalkeeper • New York City FC • MLS

DIV

56

HAN

59

KIC

60

POS

57

REF

57

Tốc độ

Tăng tốc28
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút45
Sút vô lê7
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy12
Đá phạt13
Chuyền dài34
Chuyền ngắn29
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh26
Rê bóng5
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu13
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt17
Sức bật50
Sức bền23
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người56
Bắt bóng59
Phát bóng60
Chọn vị trí57
Phản xạ57

Chỉ số theo vị trí

ST

22

LS

22

RS

22

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

23

CAM

23

RAM

23

LM

21

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

21

LWB

19

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

19

LB

19

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

19

GK

59

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer