Bénie Traoré75
LMRMLWRW

Bénie Traoré

Left Midfielder • New York City FC • MLS

PAC

88

SHO

74

PAS

64

DRI

79

DEF

32

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa69
Chọn vị trí75
Lực sút77
Sút vô lê78
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy68
Đá phạt52
Chuyền dài53
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh68
Rê bóng79
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu48
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật73
Sức bền77
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

76

LF

75

CF

75

RF

75

RW

76

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

74

LWB

57

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

57

LB

53

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

53

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotGamechangerTechnicalQuick Step

Tags

Acrobat