Maxi Moralez73
CAMCMCDM

Maxi Moralez

Center Attacking Midfielder • New York City FC • MLS

PAC

59

SHO

68

PAS

76

DRI

75

DEF

52

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa68
Chọn vị trí73
Lực sút67
Sút vô lê69
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy76
Đá phạt69
Chuyền dài75
Chuyền ngắn79
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh75
Rê bóng74
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu56
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật43
Sức bền79
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

62

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

62

LB

60

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Tiki TakaTechnical