James Sands73
CDMCM

James Sands

Center Defensive Midfielder • New York City FC • MLS

PAC

49

SHO

50

PAS

62

DRI

67

DEF

73

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa40
Chọn vị trí49
Lực sút53
Sút vô lê38
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy38
Đá phạt40
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh63
Rê bóng65
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu74
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật78
Sức bền80
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

61

CF

61

RF

61

RW

59

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

62

LWB

65

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

65

LB

65

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAnticipateSlide TackleAerial Fortress