TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/James Sands
CDMCM
James SandsEA SPORTS FC 27

JamesSands

New York City FCMLS

United States26 tuổi

Center Defensive Midfielder · 186 cm · 76 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT76+3Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
49
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
73
PHYThể chất
74
Tuổi
26
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Mẫu tiền vệ trung tâm thiên về che chắn và cắt đường chuyền trước hàng thủ. Ngoài ra có nền tảng tranh chấp để hỗ trợ thu hồi bóng ở trung tuyến. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ che chắn trước hàng thủ — Ý thức phòng ngự 71, Cắt bóng 73, Tắc bóng đứng 74, Sức mạnh 70
  • Tiền vệ tranh chấp, thu hồi bóng — Tắc bóng đứng 74, Cắt bóng 73, Sức bền 80, Sức mạnh 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của James Sands

Mạnh nhất

Sức bền

80

Rất tốt

#2

Sức bật

78

Tốt

#3

Quyết liệt

76

Tốt

#4

Đánh đầu

74

Tốt

#5

Tắc bóng đứng

74

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB49
Tăng tốc48
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm55
Sút xa40
Chọn vị trí49
Lực sút53
Sút vô lê38
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng46
Độ xoáy38
Đá phạt40
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan64

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh63
Rê bóng65
Phản ứng72

Phòng ngự

TB72
Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu74
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

TB76
Quyết liệt76
Sức bật78
Sức bền80
Sức mạnh70

Thủ môn

TB8
Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

61

CF

61

RF

61

RW

59

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

62

LWB

65

LDM

70

CDM

70

Chính

RDM

70

RWB

65

LB

65

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

65

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassAnticipateSlide TackleAerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBNew York City FC
Giải đấuMLS
Tuổi26 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3677

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập17/7/2026
Hợp đồng đến năm2030
Mượn từNew York City FC

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về James Sands?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại New York City FC

Nicolás Fernández
OVR77
›
POT78+1
CAM

Nicolás Fernández

New York City FC

€7.5M

Bénie Traoré
OVR75
›
POT83+8
LM

Bénie Traoré

New York City FC

€8M

Matt Freese
OVR74
›
POT76+2
GK

Matt Freese

New York City FC

€2M

Hannes Wolf
OVR74
›
POT74
LM

Hannes Wolf

New York City FC

€5M

Maxi Moralez
OVR73
›
POT79+6
CAM

Maxi Moralez

New York City FC

€100K

Agustín Ojeda
OVR71
›
POT77+6
RM

Agustín Ojeda

New York City FC

€5M