Hannes Wolf74
LMRMLWRW

Hannes Wolf

Left Midfielder • New York City FC • MLS

PAC

81

SHO

70

PAS

68

DRI

75

DEF

55

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa68
Chọn vị trí73
Lực sút69
Sút vô lê63
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy73
Đá phạt63
Chuyền dài62
Chuyền ngắn71
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh66
Rê bóng76
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu57
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật73
Sức bền68
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

55

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

55

GK

16